Để tối ưu hóa việc tính toán các dãy số trong Java, chúng ta sẽ áp dụng hai phương pháp: Vòng lặp (Loop) và Công thức Toán học.
💡 Công thức toán học dùng chung (Cấp số cộng):
- Số lượng số hạng (): >
- Tổng dãy số (): >
🌸 In các số lẻ từ 1 đến 99 và tính tổng của chúng
Yêu cầu: Xuất ra màn hình các số lẻ từ 1 đến 99 và tính tổng của chúng.
- Cách 1 - Vòng lặp:
for (int i = 1; i <= 99; i += 2) {
System.out.print(i + " ");
}
int sum = 0;
for (int i = 1; i <= 99; i += 2) {
sum += i;
}
- Cách 2 - Toán học (Thế số):
- (số hạng)
- Áp dụng:
🍀 Tổng các bội số của 5 (từ 1 đến 100)
Yêu cầu: Tính tổng dãy số 5, 10, 15, …, 100.
- Cách 1 - Vòng lặp:
int sum = 0;
for (int i = 5; i <= 100; i += 5) {
sum += i;
}
- Cách 2 - Toán học (Thế số):
- Áp dụng:
📘 Tổng 1 + 2 + 3 + … + n
Yêu cầu: Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 đến .
- Cách 1 - Vòng lặp:
long sum = 0;
for (int i = 1; i <= n; i++) sum += i;
- Cách 2 - Toán học (Thế số):
- Áp dụng:
🍎 Tổng chẵn/lẻ cùng tính chất với n
Yêu cầu: lẻ tính tổng lẻ (), chẵn tính tổng chẵn ().
- Cách 1 - Vòng lặp:
int soDau = (n % 2 != 0) ? 1 : 2;
long sum = 0;
for (int i = soDau; i <= n; i += 2) {
sum += i;
}
- Cách 2 - Toán học (Thế số):
- Nếu (Chẵn):
- Áp dụng:
- Nếu (Lẻ):
- Áp dụng: